Sergei Eremenko
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sergei Eremenko |
| Ngày sinh | 06/01/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gnistan |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừJaro | ĐếnGnistan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/03/2023 | TừSpartaks Jūrmala | ĐếnJaro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừHIFK | ĐếnSpartaks Jūrmala | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2022 | TừSpartaks Jūrmala | ĐếnHIFK | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừOulu | ĐếnSpartaks Jūrmala | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2021 | TừSpartaks Jūrmala | ĐếnOulu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừOrenburg | ĐếnSpartaks Jūrmala | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/10/2020 | TừSpartaks Jūrmala | ĐếnOrenburg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2019 | TừSJK | ĐếnSpartaks Jūrmala | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2019 | TừSpartaks Jūrmala | ĐếnSJK | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừSpartak Moskva II | ĐếnSpartaks Jūrmala | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2018 | TừSpartaks Jūrmala | ĐếnSpartak Moskva II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Gnistan | VĐQG Phần Lan | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Jaro | VĐQG Phần Lan | - | - | - | - | 1 |
| 2024 | Jaro | Hạng Hai Phần Lan | - | - | - | - | - |
| 2023 | Jaro | Hạng Hai Phần Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2022 | Spartaks Jūrmala | VĐQG Latvia | - | - | - | - | - |
| 2022 | HIFK | VĐQG Phần Lan | 10 | - | - | - | - |