Sergei Karpovich

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sergei Karpovich |
| Ngày sinh | 29/03/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dinamo Minsk, Belarus |
| Số áo | 33 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừNeman Grodno | ĐếnNavbakhor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2022 | TừBaltika Kaliningrad | ĐếnNeman Grodno | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2021 | TừKaisar | ĐếnBaltika Kaliningrad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2021 | TừIsloch | ĐếnKaisar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2019 | TừTorpedo BelAZ | ĐếnIsloch | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừDinamo Minsk | ĐếnTorpedo BelAZ | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừMinsk | ĐếnDinamo Minsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/03/2016 | TừDinamo Minsk | ĐếnMinsk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừNaftan | ĐếnDinamo Minsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừDinamo Minsk | ĐếnNaftan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Dinamo Minsk | VĐQG Belarus | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Belarus | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2025 | Navbakhor | VĐQG Uzbekistan | 33 | - | - | - | - |
| 2025 | Navbakhor | Cúp Quốc Gia Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Neman Grodno | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024 | Belarus | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |