Sergiy Sydorchuk
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sergiy Sydorchuk |
| Ngày sinh | 02/05/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | undefined |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Westerlo, Ukraine |
| Hợp đồng đến | 05/09/2023 |
| Số áo | 8 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2023 | Dynamo Kyiv | Westerlo | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Westerlo | VĐQG Bỉ | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ukraine | UEFA Nations League | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Westerlo | VĐQG Bỉ | - | 2 | 1 | - | 3 |
| 2024-2025 | Westerlo | Cúp Quốc Gia Bỉ | 15 | - | - | - | - |
| 2024 | Ukraine | Giao Hữu Quốc Tế | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Ukraine | EURO | 5 | - | - | - | - |