Sergo Kukhianidze
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sergo Kukhianidze |
| Ngày sinh | 23/04/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gareji |
| Hợp đồng đến | 25/03/2025 |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 25/03/2025 | Marsaxlokk | Gareji | Free Transfer | - |
| 17/01/2025 | Trans | Marsaxlokk | Free Transfer | - |
| 06/02/2024 | Dila | Trans | Free Transfer | - |
| 01/07/2023 | Samgurali | Dila | Free Transfer | - |
| 01/01/2020 | Merani Martvili | Samgurali | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Sioni | Hạng Hai Georgia | - | 3 | - | - | 3 |
| 2025 | Gareji | VĐQG Georgia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Trans | Cúp Quốc Gia Estonia | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Marsaxlokk | VĐQG Malta | - | - | - | - | - |
| 2024 | Trans | VĐQG Estonia | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Trans | Europa Conference League | 9 | - | - | - | - |