Serhiy Rybalka
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Serhiy Rybalka |
| Ngày sinh | 01/04/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FK Lisne |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 16/09/2024 | TBC | FK Lisne | Transfer | - |
| 13/07/2023 | Oleksandria | LNZ Cherkasy | Free Transfer | - |
| 23/07/2021 | Sivasspor | Oleksandria | Free Transfer | - |
| 20/07/2018 | Dynamo Kyiv | Sivasspor | Transfer | - |
| 30/06/2018 | Sivasspor | Dynamo Kyiv | End of loan | - |
| 08/09/2017 | Dynamo Kyiv | Sivasspor | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | LNZ Cherkasy | VĐQG Ukraine | 37 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Oleksandria | VĐQG Ukraine | 37 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Oleksandria | VĐQG Ukraine | 37 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | LNZ Cherkasy | Cúp Quốc Gia Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Sivasspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 23 | - | - | - | - |
| 2018 | Ukraine | Vòng Loại WC Châu Âu | 18 | - | - | - | - |