Shahrom Samiev
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Shahrom Samiev |
| Ngày sinh | 08/02/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Istiqlol Dushanbe, Al-Karma, Tajikistan |
| Hợp đồng đến | 02/02/2026 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2026 | Andijan | Al-Karma | Free Transfer | - |
| 31/12/2025 | Xorazm | Andijan | End of loan | - |
| 09/02/2025 | Andijan | Xorazm | Loan | - |
| 24/02/2024 | Milsami | Andijan | Transfer | 130,000 € |
| 09/08/2023 | Zimbru | Milsami | Transfer | - |
| 08/02/2023 | Isloch | Zimbru | Free Transfer | - |
| 23/07/2022 | Torpedo BelAZ | Isloch | Free Transfer | - |
| 02/07/2021 | Sheriff | Torpedo BelAZ | Free Transfer | - |
| 30/06/2021 | Dinamo-Auto | Sheriff | End of loan | - |
| 18/08/2020 | Sheriff | Dinamo-Auto | Loan | - |
| 12/02/2019 | CSKA Pomir | Istiqlol Dushanbe | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Al-Karma | VĐQG Iraq | - | - | 1 | - | - |
| 2027 | Tajikistan | Vòng Loại Asian Cup | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Xorazm | VĐQG Uzbekistan | 99 | - | - | - | - |
| 2025 | Tajikistan | Giao Hữu Quốc Tế | 9 | - | - | - | - |
| 2026 | Tajikistan | Vòng Loại WC Châu Á | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Xorazm | Cúp Quốc Gia Uzbekistan | - | - | - | - | - |