Shandre Campbell
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Shandre Campbell |
| Ngày sinh | 15/07/2005 (21 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Club Brugge |
| Số áo | 21 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2025 | Club NXT U23 | Club Brugge | Transfer | - |
| 10/07/2024 | SuperSport United | Club NXT U23 | Transfer | 800,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Club Brugge | VĐQG Bỉ | - | 1 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Club Brugge | C1 Châu Âu | 84 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Club Brugge | VĐQG Bỉ | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Club NXT U23 | Hạng Hai Bỉ | 84 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Club Brugge | Cúp Quốc Gia Bỉ | 84 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bikita Minerals | VĐQG Zimbabwe | 21 | - | - | - | - |