Shang Fu
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Shang Fu |
| Ngày sinh | 14/09/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Nanjing City |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 29 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/02/2026 | TừGuangxi Pingguo Haliao | ĐếnNanjing City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2025 | TừShijiazhuang Gongfu | ĐếnGuangxi Pingguo Haliao | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2023 | TừGuangxi Hengchen | ĐếnShijiazhuang Gongfu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/04/2023 | TừShijiazhuang Gongfu | ĐếnGuangxi Hengchen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Nanjing City | Hạng Nhất Trung Quốc | - | - | - | - | - |
| 2025 | Guangxi Pingguo Haliao | Cúp FA Trung Quốc | 29 | - | - | - | - |
| 2025 | Guangxi Pingguo Haliao | Hạng Nhất Trung Quốc | 29 | - | - | - | - |
| 2024 | Shijiazhuang Gongfu | Cúp FA Trung Quốc | 29 | - | - | - | - |
| 2024 | Shijiazhuang Gongfu | Hạng Nhất Trung Quốc | 29 | - | - | - | - |
| 2023 | Shijiazhuang Gongfu | Hạng Nhất Trung Quốc | 29 | - | - | - | - |