Shangkun Liu
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Shangkun Liu |
| Ngày sinh | 29/01/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Wuhan Yangtze |
| Số áo | 12 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2013 | Tianjin Quanjian | Wuhan Yangtze | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Shangyu Pterosaur | Cúp FA Trung Quốc | 31 | - | - | - | - |
| 2024 | Shangyu Pterosaur | Hạng Hai Trung Quốc | 31 | - | - | - | - |
| 2023 | Jiangxi Liansheng | Cúp FA Trung Quốc | 31 | - | - | - | - |
| 2023 | Jiangxi Liansheng | Hạng Nhất Trung Quốc | 31 | - | - | - | - |
| 2022 | Wuhan Yangtze | Cúp FA Trung Quốc | 12 | - | - | - | - |
| 2022 | Wuhan Yangtze | VĐQG Trung Quốc | 12 | - | - | - | - |