Shaquille Abrahams
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Shaquille Abrahams |
| Ngày sinh | 11/04/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cape Town Spurs |
| Số áo | 26 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2023 | Chippa United | Cape Town Spurs | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Cape Town Spurs | VĐQG Nam Phi | 26 | - | - | - | - |
| 2023 | Cape Town Spurs | Cúp Liên Đoàn Nam Phi | 26 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Chippa United | Nedbank Cup Nam Phi | 12 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Cape Town Spurs | Nedbank Cup Nam Phi | 26 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Chippa United | VĐQG Nam Phi | 12 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Chippa United | Nedbank Cup Nam Phi | 12 | - | - | - | - |