Shaquille Pinas
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Shaquille Pinas |
| Ngày sinh | 19/03/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Kholood, Suriname |
| Số áo | 19 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Hammarby | Al Kholood | Transfer | - |
| 01/07/2021 | ADO Den Haag | Ludogorets | Free Transfer | - |
| 01/07/2018 | ADO Den Haag U21 | ADO Den Haag | Transfer | - |
| 01/01/2001 | Hammarby | Al Kholood | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Al Kholood | VĐQG Ả Rập Saudi | - | 1 | 2 | - | 2 |
| 2026 | Suriname | Vòng Loại WC CONCACAF | - | - | - | - | - |
| 2025 | Hammarby | VĐQG Thuỵ Điển | - | 1 | 1 | - | 3 |
| 2025 | Suriname | Cúp Vàng Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hammarby | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Suriname | CONCACAF Nations League | - | - | - | - | - |