Shihab Qinbar
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Shihab Qinbar |
| Ngày sinh | 10/08/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al-Tahaddi, Al Buqa'a, Palestine |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2026 | TBC | Al Buqa'a | Transfer | - |
| 01/12/2024 | Al-Tahaddi | TBC | Transfer | - |
| 07/08/2024 | Jabal Al Mukaber | Al-Tahaddi | Free Transfer | - |
| 01/01/2023 | Al Wihdat | Jabal Al Mukaber | Free Transfer | - |
| 21/07/2022 | Jabal Al Mukaber | Al Wihdat | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Palestine | Vòng Loại WC Châu Á | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Jabal Al Mukaber | Cúp Châu Á | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Palestine | Asian Cup | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Jabal Al Mukaber | VĐQG Palestine | - | - | - | - | - |
| 2018 | Palestine | Vòng Loại WC Châu Á | - | - | - | - | - |