Shintaro Shimizu
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Shintaro Shimizu |
| Ngày sinh | 23/08/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Phnom Penh Crown |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2024 | Phnom Penh Crown | TBC | Transfer | - |
| 05/02/2023 | TBC | Phnom Penh Crown | Transfer | - |
| 01/01/2022 | TBC | Nakhonratchasima Mazda FC | Transfer | - |
| 09/01/2021 | Fagiano Okayama | Ryūkyū | Free Transfer | - |
| 01/02/2020 | Omiya Ardija | Fagiano Okayama | Free Transfer | - |
| 31/01/2020 | Mito Hollyhock | Omiya Ardija | End of loan | - |
| 01/02/2019 | Omiya Ardija | Mito Hollyhock | Loan | - |
| 31/01/2015 | Fagiano Okayama | Omiya Ardija | End of loan | - |
| 11/08/2013 | Omiya Ardija | Fagiano Okayama | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Phnom Penh Crown | VĐQG Campuchia | - | - | - | - | - |
| 2023 | Phnom Penh Crown | VĐQG Campuchia | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Phnom Penh Crown | Cúp Châu Á | 21 | - | - | - | - |
| 2021 | Nakhonratchasima Mazda FC | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2022 | Nakhonratchasima Mazda FC | VĐQG Thái Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2021 | Ryūkyū | Hạng Hai Nhật Bản | 18 | - | - | - | - |