Shiryu Fujiwara
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Shiryu Fujiwara |
| Ngày sinh | 05/09/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 63 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FC Tokushima, TBC |
| Số áo | 26 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2025 | Tokushima Vortis | FC Tokushima | Free Transfer | - |
| 01/02/2025 | Tokushima Vortis | TBC | Transfer | - |
| 31/01/2025 | Tegevajaro Miyazaki | Tokushima Vortis | End of loan | - |
| 01/02/2024 | Tokushima Vortis | Tegevajaro Miyazaki | Loan | - |
| 31/01/2024 | Ryūkyū | Tokushima Vortis | End of loan | - |
| 01/02/2023 | Tokushima Vortis | Ryūkyū | Loan | - |
| 17/05/2020 | Portimonense U23 | Tokushima Vortis | End of loan | - |
| 04/09/2019 | Tokushima Vortis | Portimonense U23 | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Tegevajaro Miyazaki | Hạng Ba Nhật Bản | 26 | - | - | - | - |
| 2024 | Tegevajaro Miyazaki | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Tegevajaro Miyazaki | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Tegevajaro Miyazaki | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 26 | - | - | - | - |
| 2023 | Ryūkyū | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 33 | - | - | - | - |
| 2023 | Ryūkyū | Hạng Ba Nhật Bản | 33 | - | - | - | - |