Shoma Maeda
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Shoma Maeda |
| Ngày sinh | 08/01/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fujieda MYFC |
| Số áo | 27 |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Fujieda MYFC | Hạng Hai Nhật Bản | 27 | - | - | - | - |
| 2025 | Fujieda MYFC | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 27 | - | - | - | - |
| 2025 | Fujieda MYFC | Cúp Nhật Bản | 27 | - | - | - | - |
| 2024 | Fujieda MYFC | Hạng Hai Nhật Bản | 27 | - | - | - | - |
| 2024 | Fujieda MYFC | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Fujieda MYFC | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |