Shota Kaneko
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Shota Kaneko |
| Ngày sinh | 02/05/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 163 cm |
| Cân Nặng | 58 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fujieda MYFC |
| Hợp đồng đến | 31/01/2025 |
| Số áo | 40 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2025 | Júbilo Iwata | Fujieda MYFC | Free Transfer | - |
| 01/02/2022 | Shimizu S-Pulse | Júbilo Iwata | Free Transfer | - |
| 31/01/2022 | Júbilo Iwata | Shimizu S-Pulse | End of loan | - |
| 14/07/2021 | Shimizu S-Pulse | Júbilo Iwata | Loan | - |
| 31/01/2016 | Tochigi | Shimizu S-Pulse | End of loan | - |
| 19/08/2015 | Shimizu S-Pulse | Tochigi | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Fujieda MYFC | Hạng Hai Nhật Bản | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Fujieda MYFC | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 50 | - | - | - | - |
| 2025 | Fujieda MYFC | Cúp Nhật Bản | 50 | - | - | - | - |
| 2024 | Júbilo Iwata | VĐQG Nhật Bản | 40 | - | - | - | - |
| 2024 | Júbilo Iwata | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 40 | - | - | - | - |
| 2024 | Júbilo Iwata | Cúp Nhật Bản | 40 | - | - | - | - |