Shota Kofie
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Shota Kofie |
| Ngày sinh | 19/08/2006 (20 Tuổi) |
| Chiều cao | 203 cm |
| Cân Nặng | 90 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sanfrecce Hiroshima |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Iwaki | Sanfrecce Hiroshima | End of loan | - |
| 02/02/2025 | Sanfrecce Hiroshima | Iwaki | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Iwaki | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Iwaki | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 30 | - | - | - | - |
| 2025 | Iwaki | Cúp Nhật Bản | 30 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sanfrecce Hiroshima | Cúp Châu Á | - | - | - | - | - |
| 2024 | Sanfrecce Hiroshima | VĐQG Nhật Bản | 31 | - | - | - | - |
| 2024 | Sanfrecce Hiroshima | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 31 | - | - | - | - |