Shūichi Gonda
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Shūichi Gonda |
| Ngày sinh | 03/03/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vissel Kobe, Japan |
| Hợp đồng đến | 20/09/2025 |
| Số áo | 57 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2025 | TBC | Vissel Kobe | Transfer | - |
| 01/07/2025 | Debrecen | TBC | Transfer | - |
| 31/03/2025 | TBC | Debrecen | Transfer | - |
| 01/02/2025 | Shimizu S-Pulse | TBC | Transfer | - |
| 09/01/2022 | Portimonense SAD | Shimizu S-Pulse | Transfer | 2,000,000 € |
| 01/01/2022 | Shimizu S-Pulse | Portimonense SAD | End of loan | - |
| 02/01/2021 | Portimonense SAD | Shimizu S-Pulse | Loan | 1,000,000 € |
| 29/01/2019 | Sagan Tosu | Portimonense SAD | Transfer | - |
| 06/02/2017 | FC Tokyo | Sagan Tosu | Free Transfer | - |
| 31/12/2016 | SV Horn | FC Tokyo | End of loan | - |
| 09/01/2016 | FC Tokyo | SV Horn | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Japan | Giao Hữu Quốc Tế | 12 | - | - | - | - |
| 2026 | Japan | Vòng Loại WC Châu Á | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Debrecen | VĐQG Hungary | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Debrecen | Cúp Quốc Gia Hungary | 57 | - | - | - | - |
| 2024 | Japan | Giao Hữu Quốc Tế | 12 | - | - | - | - |
| 2024 | Shimizu S-Pulse | Hạng Hai Nhật Bản | 57 | - | - | - | - |