Shuto Kawai
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Shuto Kawai |
| Ngày sinh | 01/10/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Grulla |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2025 | TIAMO Hirakata | Grulla | Transfer | - |
| 15/01/2024 | Montedio Yamagata | TIAMO Hirakata | Free Transfer | - |
| 09/01/2022 | Matsumoto Yamaga | Montedio Yamagata | Free Transfer | - |
| 09/01/2021 | Ryūkyū | Matsumoto Yamaga | Free Transfer | - |
| 01/01/2019 | Parceiro Nagano | Ryūkyū | Free Transfer | - |
| 01/01/2018 | Gainare Tottori | Parceiro Nagano | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Montedio Yamagata | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |
| 2023 | Montedio Yamagata | Hạng Hai Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |
| 2022 | Montedio Yamagata | Hạng Hai Nhật Bản | 22 | - | - | - | - |
| 2022 | Montedio Yamagata | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |
| 2021 | Matsumoto Yamaga | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 8 | - | - | - | - |
| 2021 | Matsumoto Yamaga | Hạng Hai Nhật Bản | 8 | - | - | - | - |