Shuto Machino
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Shuto Machino |
| Ngày sinh | 30/09/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Borussia Mönchengladbach, Japan |
| Hợp đồng đến | 26/07/2025 |
| Giá trị chuyển nhượng | 8,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2025 | Holstein Kiel | Borussia Mönchengladbach | Transfer | 8,000,000 € |
| 01/07/2023 | Shonan Bellmare | Holstein Kiel | Transfer | - |
| 09/01/2021 | Giravanz Kitakyushu | Shonan Bellmare | Free Transfer | - |
| 01/02/2020 | Yokohama F. Marinos | Giravanz Kitakyushu | Free Transfer | - |
| 31/01/2020 | Giravanz Kitakyushu | Yokohama F. Marinos | End of loan | - |
| 01/02/2019 | Yokohama F. Marinos | Giravanz Kitakyushu | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Japan | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Borussia Mönchengladbach | VĐQG Đức | - | 3 | 1 | - | 2 |
| 2025 | Japan | Giao Hữu Quốc Tế | 11 | - | - | - | - |
| 2026 | Japan | Vòng Loại WC Châu Á | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Holstein Kiel | Cúp Đức | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Holstein Kiel | VĐQG Đức | 18 | - | - | - | - |