Simon Gustafson
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Simon Gustafson |
| Ngày sinh | 11/01/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Korona Kielce |
| Số áo | 14 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2026 | Häcken | Korona Kielce | Free Transfer | - |
| 16/07/2022 | FC Utrecht | Häcken | Free Transfer | - |
| 01/07/2018 | Feyenoord | FC Utrecht | Transfer | 1,000,000 € |
| 30/06/2018 | Roda JC Kerkrade | Feyenoord | End of loan | - |
| 14/07/2017 | Feyenoord | Roda JC Kerkrade | Loan | - |
| 15/07/2015 | Häcken | Feyenoord | Transfer | 1,500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Korona Kielce | VĐQG Ba Lan | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Häcken | VĐQG Thuỵ Điển | - | 2 | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Häcken | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Häcken | Europa Conference League | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | Häcken | VĐQG Thuỵ Điển | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Häcken | C1 Châu Âu | 14 | - | - | - | - |