Simon Lindholm
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Simon Lindholm |
| Ngày sinh | 01/12/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | VPS |
| Số áo | 14 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừHaka | ĐếnVPS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừEIF | ĐếnHaka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | VPS | VĐQG Phần Lan | - | 2 | - | - | 2 |
| 2026 | VPS | Cúp quốc gia Phần Lan | - | 2 | - | - | - |
| 2025 | Haka | VĐQG Phần Lan | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | EIF | VĐQG Phần Lan | 14 | - | - | - | - |
| 2023 | EIF | Hạng Hai Phần Lan | 14 | - | - | - | - |
| 2022 | EIF | Hạng Hai Phần Lan | 14 | - | - | - | - |