Siwakorn Tiatrakul
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Siwakorn Tiatrakul |
| Ngày sinh | 07/07/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Port FC, Thailand |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | PT Prachuap FC | BG Pathum United | End of loan | - |
| 01/01/2026 | BG Pathum United | Port FC | Transfer | - |
| 30/06/2025 | PT Prachuap FC | BG Pathum United | End of loan | - |
| 19/12/2024 | BG Pathum United | PT Prachuap FC | Loan | - |
| 01/07/2024 | Singha Chiangrai United | BG Pathum United | Transfer | - |
| 28/06/2024 | Chiangrai | BG Pathum United | Transfer | 305,000 € |
| 01/01/2017 | Police Tero FC | Singha Chiangrai United | Transfer | 385,000 € |
| 01/01/2017 | Police Tero FC | Chiangrai | Transfer | 385,000 € |
| 01/01/2016 | SCG Muangthong United | Police Tero FC | Free Transfer | - |
| 30/06/2015 | Samut Prakan City | SCG Muangthong United | End of loan | - |
| 01/01/2015 | SCG Muangthong United | Samut Prakan City | Loan | - |
| 30/11/2014 | Customs United | SCG Muangthong United | End of loan | - |
| 01/01/2014 | SCG Muangthong United | Customs United | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Port FC | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | - | 1 | - | - | 1 |
| 2027 | Thailand | Vòng Loại Asian Cup | 21 | - | - | - | - |
| 2025 | Thailand | Giao Hữu Quốc Tế | 21 | - | - | - | - |
| 2026 | Thailand | Vòng Loại WC Châu Á | 21 | - | - | - | - |
| 2025 | PT Prachuap FC | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 24 | - | - | - | - |
| 2025 | PT Prachuap FC | Cúp FA Thái Lan | 24 | - | - | - | - |