So Fujitani
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | So Fujitani |
| Ngày sinh | 28/10/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rayluck Shiga |
| Số áo | 48 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2025 | Matsumoto Yamaga | Rayluck Shiga | Free Transfer | - |
| 09/01/2023 | Giravanz Kitakyushu | Matsumoto Yamaga | Transfer | - |
| 09/01/2021 | Vissel Kobe | Giravanz Kitakyushu | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Matsumoto Yamaga | Hạng Ba Nhật Bản | 48 | - | - | - | - |
| 2024 | Matsumoto Yamaga | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Matsumoto Yamaga | Hạng Ba Nhật Bản | 48 | - | - | - | - |
| 2022 | Giravanz Kitakyushu | Hạng Ba Nhật Bản | 44 | - | - | - | - |
| 2022 | Matsumoto Yamaga | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 48 | - | - | - | - |
| 2021 | Giravanz Kitakyushu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 44 | - | - | - | - |