Soumaila Bakayoko
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Soumaila Bakayoko |
| Ngày sinh | 26/10/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Egnatia Rrogozhinë |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2024 | Neuchâtel Xamax | Egnatia Rrogozhinë | Free Transfer | - |
| 01/07/2022 | Al Hilal | Neuchâtel Xamax | Transfer | - |
| 01/08/2021 | Al-Anwar | Al Hilal | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Egnatia Rrogozhinë | VĐQG Albania | - | 9 | 2 | - | 4 |
| 2024-2025 | Egnatia Rrogozhinë | C1 Châu Âu | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Egnatia Rrogozhinë | Europa Conference League | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Egnatia Rrogozhinë | VĐQG Albania | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Egnatia Rrogozhinë | Cúp Quốc Gia Albania | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Neuchâtel Xamax | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 17 | - | - | - | - |