Stevia Agbus Mikuni
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Stevia Agbus Mikuni |
| Ngày sinh | 31/05/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kasetsart |
| Số áo | 41 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2025 | Albirex Niigata S | Kasetsart | Free Transfer | - |
| 01/01/2024 | Gifu | Albirex Niigata S | Free Transfer | - |
| 01/02/2023 | Mito Hollyhock | Gifu | Free Transfer | - |
| 31/01/2023 | Gifu | Mito Hollyhock | End of loan | - |
| 14/06/2022 | Mito Hollyhock | Gifu | Loan | - |
| 01/02/2021 | Juntendo Uinversity | Mito Hollyhock | Free Transfer | - |
| 31/01/2021 | Mito Hollyhock | Juntendo Uinversity | End of loan | - |
| 07/07/2020 | Juntendo Uinversity | Mito Hollyhock | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Albirex Niigata S | Cúp Quốc Gia Singapore | 41 | - | - | - | - |
| 2024 | Albirex Niigata S | VĐQG Singapore | - | 3 | - | 1 | 2 |
| 2023 | Albirex Niigata S | Cúp Quốc Gia Singapore | 41 | - | - | - | - |
| 2023 | Gifu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 41 | - | - | - | - |
| 2023 | Gifu | Hạng Ba Nhật Bản | 41 | - | - | - | - |
| 2022 | Gifu | Hạng Ba Nhật Bản | 3 | - | - | - | - |