Stine Larsen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Stine Larsen |
| Ngày sinh | 24/01/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Häcken W |
| Số áo | 12 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Häcken W | C1 Châu Âu (Nữ) | 12 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Häcken W | C1 Châu Âu (Nữ) | 12 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Häcken W | C1 Châu Âu (Nữ) | 12 | - | - | - | - |
| 2022 | Denmark W | EURO Nữ | 12 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Häcken W | C1 Châu Âu (Nữ) | 12 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Aston Villa W | Siêu Cúp Nữ Anh | 9 | - | - | - | - |