Stivian Janku
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Stivian Janku |
| Ngày sinh | 23/06/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dinamo City |
| Số áo | 33 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2024 | Egnatia Rrogozhinë | Dinamo City | Free Transfer | - |
| 06/07/2023 | Bylis Ballsh | Egnatia Rrogozhinë | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Flamurtari | Cúp Quốc Gia Albania | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | KF Feronikeli | VĐQG Kosovo | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Egnatia Rrogozhinë | Europa Conference League | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Egnatia Rrogozhinë | VĐQG Albania | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dinamo City | VĐQG Albania | 33 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | KF Feronikeli | Cúp Quốc Gia Kosovo | - | - | - | - | - |