Tabita Chawinga
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tabita Chawinga |
| Ngày sinh | 22/05/1996 (30 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | OL Lyonnes W, Paris SG W |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | OL Lyonnes W | VĐQG Nữ Pháp | - | 13 | 5 | - | - |
| 2025-2026 | OL Lyonnes W | C1 Châu Âu (Nữ) | - | 3 | - | - | - |
| 2024-2025 | OL Lyonnes W | C1 Châu Âu (Nữ) | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | OL Lyonnes W | VĐQG Nữ Pháp | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | OL Lyonnes W | Cúp Quốc Gia Nữ Pháp | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Paris SG W | C1 Châu Âu (Nữ) | 22 | - | - | - | - |