Taiga Maekawa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Taiga Maekawa |
| Ngày sinh | 13/06/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kamatamare Sanuki |
| Số áo | 13 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2024 | Giravanz Kitakyushu | Kamatamare Sanuki | Free Transfer | - |
| 01/02/2021 | Cerezo Osaka | Giravanz Kitakyushu | Free Transfer | - |
| 31/01/2021 | Montedio Yamagata | Cerezo Osaka | End of loan | - |
| 09/10/2020 | Cerezo Osaka | Montedio Yamagata | Loan | - |
| 31/01/2020 | Avispa Fukuoka | Cerezo Osaka | End of loan | - |
| 01/02/2019 | Cerezo Osaka | Avispa Fukuoka | Loan | - |
| 31/01/2019 | Tokushima Vortis | Cerezo Osaka | End of loan | - |
| 01/02/2016 | Cerezo Osaka | Tokushima Vortis | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Kamatamare Sanuki | Hạng Ba Nhật Bản | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Kamatamare Sanuki | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |
| 2025 | Kamatamare Sanuki | Cúp Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |
| 2024 | Kamatamare Sanuki | Hạng Ba Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |
| 2024 | Kamatamare Sanuki | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Kamatamare Sanuki | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |