Taijo Teniste
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Taijo Teniste |
| Ngày sinh | 31/01/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tallinna Kalev, Tartu Welco, Tammeka, Estonia |
| Hợp đồng đến | 31/12/2024 |
| Số áo | 23 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2021 | Brann | Tammeka | Free Transfer | - |
| 12/01/2018 | Sogndal | Brann | Free Transfer | - |
| 01/01/2012 | Levadia | Sogndal | Transfer | 40,000 € |
| 01/12/2011 | Sogndal | Levadia | End of loan | - |
| 01/08/2011 | Levadia | Sogndal | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Tallinna Kalev | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Tartu Welco | Cúp Quốc Gia Estonia | - | - | - | - | - |
| 2024 | Tallinna Kalev | VĐQG Estonia | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tartu Welco | Cúp Quốc Gia Estonia | - | - | - | - | - |
| 2024 | Estonia | Vòng Loại Euro | 23 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Estonia | UEFA Nations League | 23 | - | - | - | - |