Taiki Yamada
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Taiki Yamada |
| Ngày sinh | 08/01/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kashima Antlers |
| Hợp đồng đến | 31/01/2025 |
| Số áo | 31 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2024 | Fagiano Okayama | Kashima Antlers | End of loan | - |
| 01/02/2023 | Kashima Antlers | Fagiano Okayama | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Kashima Antlers | VĐQG Nhật Bản | 21 | - | - | - | - |
| 2025 | Kashima Antlers | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 21 | - | - | - | - |
| 2025 | Kashima Antlers | Cúp Nhật Bản | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | Kashima Antlers | VĐQG Nhật Bản | 31 | - | - | - | - |
| 2024 | Kashima Antlers | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 31 | - | - | - | - |
| 2024 | Kashima Antlers | Cúp Nhật Bản | 31 | - | - | - | - |