Taishi Brandon Nozawa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Taishi Brandon Nozawa |
| Ngày sinh | 25/12/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 90 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Antwerp, Japan |
| Hợp đồng đến | 01/07/2025 |
| Số áo | 41 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | FC Tokyo | Antwerp | Transfer | - |
| 31/01/2023 | Grulla | FC Tokyo | End of loan | - |
| 01/08/2021 | FC Tokyo | Grulla | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Antwerp | VĐQG Bỉ | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | FC Tokyo | VĐQG Nhật Bản | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | FC Tokyo | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 41 | - | - | - | - |
| 2025 | FC Tokyo | Cúp Nhật Bản | 41 | - | - | - | - |
| 2024 | Japan | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024 | FC Tokyo | VĐQG Nhật Bản | 41 | - | - | - | - |