Takahiro Nakazato
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Takahiro Nakazato |
| Ngày sinh | 29/03/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Grulla |
| Số áo | 50 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2025 | YSCC | Grulla | Transfer | - |
| 09/01/2023 | Atletico | YSCC | Free Transfer | - |
| 21/01/2022 | Mito Hollyhock | Atletico | Free Transfer | - |
| 07/07/2021 | TBC | Mito Hollyhock | Transfer | - |
| 25/07/2019 | Yokohama | Gangwon | Transfer | - |
| 31/01/2015 | Mito Hollyhock | Yokohama | End of loan | - |
| 01/02/2014 | Yokohama | Mito Hollyhock | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | YSCC | Japan Football League Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | YSCC | Hạng Ba Nhật Bản | 50 | - | - | - | - |
| 2024 | YSCC | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | YSCC | Hạng Ba Nhật Bản | 50 | - | - | - | - |
| 2022 | Atletico | Japan Football League Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2022 | Atletico | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 7 | - | - | - | - |