Takashi Kondo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Takashi Kondo |
| Ngày sinh | 26/04/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 167 cm |
| Cân Nặng | 63 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Parceiro Nagano |
| Số áo | 8 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/01/2023 | TừEhime | ĐếnParceiro Nagano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2022 | TừOmiya Ardija | ĐếnEhime | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừEhime | ĐếnOmiya Ardija | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừOmiya Ardija | ĐếnEhime | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2020 | TừEhime | ĐếnOmiya Ardija | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Parceiro Nagano | Hạng Ba Nhật Bản | 8 | - | - | - | - |
| 2025 | Parceiro Nagano | Cúp Nhật Bản | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Parceiro Nagano | Hạng Ba Nhật Bản | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Parceiro Nagano | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Parceiro Nagano | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Parceiro Nagano | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 8 | - | - | - | - |