Takuma Nishimura
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Takuma Nishimura |
| Ngày sinh | 22/10/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Machida Zelvia, Japan |
| Hợp đồng đến | 20/01/2025 |
| Số áo | 20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2025 | Yokohama F. Marinos | Machida Zelvia | Transfer | - |
| 30/06/2024 | Servette | Yokohama F. Marinos | End of loan | - |
| 10/02/2024 | Yokohama F. Marinos | Servette | Loan | - |
| 09/01/2022 | Vegalta Sendai | Yokohama F. Marinos | Transfer | - |
| 11/02/2021 | CSKA Moskva | Vegalta Sendai | Transfer | 473,000 € |
| 02/01/2021 | Vegalta Sendai | CSKA Moskva | End of loan | - |
| 24/03/2020 | CSKA Moskva | Vegalta Sendai | Loan | - |
| 22/03/2020 | Portimonense SAD | CSKA Moskva | End of loan | - |
| 10/01/2020 | CSKA Moskva | Portimonense SAD | Loan | - |
| 31/08/2018 | Vegalta Sendai | CSKA Moskva | Transfer | 1,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Machida Zelvia | VĐQG Nhật Bản | - | 5 | - | - | 2 |
| 2025 | Machida Zelvia | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 20 | - | - | - | - |
| 2025 | Japan | Giao Hữu Quốc Tế | 9 | - | - | - | - |
| 2026 | Japan | Vòng Loại WC Châu Á | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Machida Zelvia | Cúp Nhật Bản | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Yokohama F. Marinos | C1 Châu Á | 9 | - | - | - | - |