Takuya Matsunaga
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Takuya Matsunaga |
| Ngày sinh | 10/06/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Persipura |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2025 | PSBS Biak Numfor | Persipura | Free Transfer | - |
| 01/07/2024 | TBC | PSBS Biak Numfor | Transfer | - |
| 03/03/2023 | Dordoi Bishkek | Yelimay Semey | Free Transfer | - |
| 30/07/2022 | TBC | Dordoi Bishkek | Transfer | - |
| 17/01/2020 | Kalteng Putra | Persipura | Free Transfer | - |
| 05/09/2019 | TBC | Kalteng Putra | Transfer | - |
| 08/01/2019 | Tallinna Kalev | KÍ | Free Transfer | - |
| 01/09/2017 | TBC | Tallinna Kalev | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | PSBS Biak Numfor | VĐQG Indonesia | - | 1 | - | - | 4 |
| 2024 | PSBS Biak Numfor | Hạng 2 Indonesia | 18 | - | - | - | - |
| 2023 | Persipura | Hạng 2 Indonesia | - | - | - | - | - |
| 2022 | Persipura | VĐQG Indonesia | 34 | - | - | - | - |
| 2021 | Persipura | VĐQG Indonesia | 34 | - | - | - | - |