Tasos Chatzigiovanis
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tasos Chatzigiovanis |
| Ngày sinh | 31/05/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Omonia Nicosia, Greece |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2025 | Eyüpspor | Omonia Nicosia | Transfer | - |
| 30/06/2025 | Asteras Tripolis | Eyüpspor | End of loan | - |
| 29/01/2025 | Eyüpspor | Asteras Tripolis | Loan | - |
| 01/07/2024 | Ankaragücü | Eyüpspor | Free Transfer | - |
| 01/07/2022 | Panathinaikos | Ankaragücü | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Omonia Nicosia | VĐQG Síp | - | 4 | 4 | - | 3 |
| 2024-2025 | Greece | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Greece | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Greece | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Eyüpspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 39 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Asteras Tripolis | VĐQG Hy Lạp | - | 2 | - | - | - |