Tatsuya Morita
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tatsuya Morita |
| Ngày sinh | 03/08/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Machida Zelvia |
| Hợp đồng đến | 31/01/2025 |
| Số áo | 31 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2025 | Kashiwa Reysol | Machida Zelvia | Transfer | - |
| 01/02/2023 | Sagan Tosu | Kashiwa Reysol | Transfer | - |
| 31/01/2023 | Kashiwa Reysol | Sagan Tosu | End of loan | - |
| 21/07/2022 | Sagan Tosu | Kashiwa Reysol | Loan | - |
| 04/01/2020 | Matsumoto Yamaga | Sagan Tosu | Transfer | - |
| 06/01/2018 | Albirex Niigata | Matsumoto Yamaga | Transfer | - |
| 01/02/2014 | Kyoto Sanga | Albirex Niigata | Transfer | - |
| 31/01/2014 | Kataller Toyama | Kyoto Sanga | End of loan | - |
| 10/06/2012 | Kyoto Sanga | Kataller Toyama | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Machida Zelvia | VĐQG Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Machida Zelvia | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |
| 2025 | Machida Zelvia | Cúp Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |
| 2024 | Kashiwa Reysol | VĐQG Nhật Bản | 31 | - | - | - | - |
| 2024 | Kashiwa Reysol | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 31 | - | - | - | - |
| 2024 | Kashiwa Reysol | Cúp Nhật Bản | 31 | - | - | - | - |