Tatsuya Tabira
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tatsuya Tabira |
| Ngày sinh | 10/05/2001 (25 Tuổi) |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Mito Hollyhock |
| Số áo | 16 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2024 | Grulla | Mito Hollyhock | Free Transfer | - |
| 01/02/2022 | Cerezo Osaka | Grulla | Transfer | - |
| 31/01/2022 | Grulla | Cerezo Osaka | End of loan | - |
| 01/02/2021 | Cerezo Osaka | Grulla | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Mito Hollyhock | Hạng Hai Nhật Bản | 16 | - | - | - | - |
| 2024 | Mito Hollyhock | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Mito Hollyhock | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Grulla | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 2 | - | - | - | - |
| 2023 | Mito Hollyhock | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 16 | - | - | - | - |
| 2023 | Grulla | Hạng Ba Nhật Bản | 2 | - | - | - | - |