Taxiarchis Fountas

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Taxiarchis Fountas |
| Ngày sinh | 04/09/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | OFI, Greece |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2024 | Trabzonspor | OFI | Free Transfer | - |
| 17/08/2023 | DC United | Trabzonspor | Free Transfer | - |
| 21/03/2022 | SK Rapid | DC United | Transfer | 364,000 € |
| 01/07/2019 | St. Pölten | SK Rapid | Free Transfer | - |
| 13/07/2018 | Sonnenhof Großaspach | St. Pölten | Free Transfer | - |
| 20/09/2017 | TBC | Sonnenhof Großaspach | Transfer | - |
| 30/06/2017 | Panionios | Salzburg | End of loan | - |
| 21/07/2016 | Salzburg | Panionios | Loan | - |
| 30/06/2016 | Asteras Tripolis | Salzburg | End of loan | - |
| 01/07/2015 | Salzburg | Asteras Tripolis | Loan | - |
| 30/06/2015 | Panionios | Salzburg | End of loan | - |
| 20/08/2014 | Salzburg | Panionios | Loan | - |
| 30/06/2014 | Grödig | Salzburg | End of loan | - |
| 31/01/2014 | Salzburg | Grödig | Loan | - |
| 22/07/2013 | AEK Athens | Salzburg | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Greece | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Greece | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Greece | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | OFI | VĐQG Hy Lạp | - | 6 | 1 | - | 8 |
| 2024-2025 | OFI | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Trabzonspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 14 | - | - | - | - |