Teerasil Dangda
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Teerasil Dangda |
| Ngày sinh | 06/06/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | True Bangkok United, Thailand |
| Hợp đồng đến | 01/07/2025 |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | BG Pathum United | True Bangkok United | Free Transfer | - |
| 11/01/2021 | Shimizu S-Pulse | BG Pathum United | Free Transfer | - |
| 31/01/2020 | SCG Muangthong United | Shimizu S-Pulse | Transfer | 1,000,000 € |
| 31/12/2018 | Sanfrecce Hiroshima | SCG Muangthong United | End of loan | - |
| 01/02/2018 | SCG Muangthong United | Sanfrecce Hiroshima | Loan | - |
| 21/01/2015 | Almería | SCG Muangthong United | End of loan | - |
| 01/07/2014 | SCG Muangthong United | Almería | Loan | - |
| 01/01/2009 | Raj Pracha | SCG Muangthong United | Free Transfer | - |
| 16/10/2008 | Manchester City U21 | Raj Pracha | Free Transfer | - |
| 16/11/2007 | SCG Muangthong United | Manchester City U21 | Transfer | - |
| 01/01/2007 | Raj Pracha | SCG Muangthong United | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Thailand | Vòng Loại Asian Cup | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Thailand | Giao Hữu Quốc Tế | 10 | - | - | - | - |
| 2026 | Thailand | Vòng Loại WC Châu Á | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | BG Pathum United | Cúp Quốc Gia Singapore | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | BG Pathum United | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | BG Pathum United | Cúp FA Thái Lan | 10 | - | - | - | - |