Teppei Yachida
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Teppei Yachida |
| Ngày sinh | 01/11/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bali United |
| Số áo | 44 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 10/01/2026 | Omiya Ardija | Bali United | Free Transfer | - |
| 20/01/2025 | Kyoto Sanga | Omiya Ardija | Transfer | - |
| 31/12/2024 | Anyang | Kyoto Sanga | End of loan | - |
| 27/06/2024 | Kyoto Sanga | Anyang | Loan | - |
| 31/01/2023 | Tochigi | Kyoto Sanga | End of loan | - |
| 29/07/2021 | Kyoto Sanga | Tochigi | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Bali United | VĐQG Indonesia | - | 6 | 4 | - | 1 |
| 2025 | Omiya Ardija | Hạng Hai Nhật Bản | 41 | - | - | - | - |
| 2025 | Omiya Ardija | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 41 | - | - | - | - |
| 2025 | Omiya Ardija | Cúp Nhật Bản | 41 | - | - | - | - |
| 2024 | Kyoto Sanga | VĐQG Nhật Bản | 25 | - | - | - | - |
| 2024 | Anyang | Hạng Hai Hàn Quốc | 44 | - | - | - | - |