Tetsuya Chinen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tetsuya Chinen |
| Ngày sinh | 08/11/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vegalta Sendai, Tochigi City |
| Số áo | 20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Vegalta Sendai | Tochigi City | Loan | - |
| 31/01/2026 | Mito Hollyhock | Vegalta Sendai | End of loan | - |
| 01/02/2025 | Vegalta Sendai | Mito Hollyhock | Loan | - |
| 31/01/2025 | Omiya Ardija | Vegalta Sendai | End of loan | - |
| 08/08/2024 | Vegalta Sendai | Omiya Ardija | Loan | - |
| 08/01/2024 | Urawa Reds | Vegalta Sendai | Transfer | - |
| 09/01/2022 | Ryūkyū | Urawa Reds | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Mito Hollyhock | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Mito Hollyhock | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 5 | - | - | - | - |
| 2025 | Mito Hollyhock | Cúp Nhật Bản | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Vegalta Sendai | Hạng Hai Nhật Bản | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Omiya Ardija | Hạng Ba Nhật Bản | 25 | - | - | - | - |
| 2024 | Vegalta Sendai | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 20 | - | - | - | - |