Thibaut Nicolas Marc Courtois (sinh ngày 11 tháng 5 năm 1992) là thủ môn chuyên nghiệp người Bỉ đang thi đấu cho câu lạc bộ Real Madrid tại La Liga và đội tuyển quốc gia Bỉ. Được đánh giá là một trong những thủ môn xuất sắc nhất thế giới hiện tại, Courtois nổi tiếng với khả năng cản bóng xuất thần và phản xạ điêu luyện. Anh đã giành được nhiều danh hiệu quan trọng bao gồm La Liga, Premier League, UEFA Champions League và nhận giải Găng tay vàng FIFA World Cup 2018 khi giúp Bỉ giành hạng ba.
Sự nghiệp
Sự nghiệp câu lạc bộ
Bilzen VV
Thibaut Courtois bắt đầu sự nghiệp bóng đá từ năm 5 tuổi tại câu lạc bộ Bilzen VV, ban đầu thi đấu ở vị trí hậu vệ cánh trái trước khi chuyển sang vị trí thủ môn.
Racing Genk
Năm 1999, Courtois gia nhập Racing Genk lúc 7 tuổi và chính thức chuyển sang vị trí thủ môn. Ngày 17 tháng 4 năm 2009, anh được đưa lên đội một của Genk sau khi hoàn thành chương trình đào tạo trẻ. Với phong độ chói sáng, anh nhanh chóng trở thành thủ môn bắt chính và góp phần giúp Genk giành chức vô địch Belgian Pro League 2010-11.
Chelsea
Ngày 16 tháng 7 năm 2011, Chelsea chiêu mộ Courtois từ Genk với mức phí 7.9 triệu bảng. Tuy nhiên, chỉ vài ngày sau, anh được cho mượn đến Atlético Madrid để tích lũy kinh nghiệm.
Atlético Madrid (Cho mượn)
Mùa giải 2011-2012
Courtois ra mắt Atlético Madrid trong chiến thắng 4-0 trước Vitória de Guimarães tại UEFA Europa League ngày 25 tháng 8. Ba ngày sau, anh có trận đấu đầu tiên tại La Liga trong trận hòa 0-0 với Osasuna. Anh nhanh chóng trở thành lựa chọn số một, vượt qua Sergio Asenjo để giành suất bắt chính. Ngày 26 tháng 11 năm 2011, Courtois nhận thẻ đỏ đầu tiên trong sự nghiệp sau va chạm với Karim Benzema trong trận thua 1-4 trước Real Madrid. Atlético đã giành chức vô địch UEFA Europa League 2012, với Courtois giữ sạch lưới trong chiến thắng 3-0 trước Athletic Bilbao ở chung kết.
Mùa giải 2012-2013
Atlético tiếp tục mượn Courtois cho mùa giải 2012-2013. Trận đấu đầu tiên gặp lại Chelsea chính là trận chung kết UEFA Super Cup 2012 ở Monaco, nơi Atlético thắng 4-1. Courtois lập kỷ lục 820 phút giữ sạch lưới tại sân nhà Estadio Vicente Calderon. Năm 2013, Atlético giành Copa del Rey với chiến thắng 2-1 trước Real Madrid, lần đầu tiên đánh bại đối thủ cùng thành phố sau 14 năm.
Mùa giải 2013-2014
Hợp đồng cho mượn được gia hạn thêm 12 tháng. Khi Atlético gặp Chelsea ở bán kết Champions League, có thông tin về điều khoản yêu cầu Atlético trả 3 triệu euro mỗi trận nếu để Courtois đấu với câu lạc bộ chủ quản, nhưng UEFA xác nhận điều khoản này "không có giá trị". Courtois giành Zamora Trophy khi để thủng lưới ít nhất mùa giải 2013-14 và góp phần quan trọng vào chức vô địch La Liga đầu tiên của Atletico kể từ năm 1996. Tuy nhiên, Atletico thua 1-4 sau hiệp phụ trước Real Madrid trong chung kết UEFA Champions League tại Lisbon.
Trở lại Chelsea
Mùa giải 2014-2015
Tháng 6 năm 2014, HLV José Mourinho xác nhận Courtois sẽ trở lại Chelsea và được trao áo số 13. Ngày 18 tháng 8, anh có trận đầu tiên bắt chính cho Chelsea trong chiến thắng 3-1 trước Burnley, thay thế Petr Čech. Ngày 11 tháng 9, Courtois ký hợp đồng mới 5 năm đến 2019. Anh giành danh hiệu đầu tiên với Chelsea vào ngày 1 tháng 3 năm 2015 khi đánh bại Tottenham 2-0 trong chung kết Cúp Liên đoàn. Chelsea cũng kết thúc mùa giải với chức vô địch Premier League.
Mùa giải 2015-2016
Courtois mở đầu mùa giải tại FA Community Shield 2015 trong trận hòa 0-0 với Arsenal. Ngày 8 tháng 8, anh nhận thẻ đỏ trực tiếp vì phạm lỗi với Bafétimbi Gomis trong trận hòa 2-2 với Swansea City. Ngày 23 tháng 8, anh cản phá thành công quả phạt đền của James Morrison trong chiến thắng 3-2 trước West Bromwich Albion. Courtois bị chấn thương chân vào ngày 11 tháng 9, cần phẫu thuật và nghỉ thi đấu ba tháng. Anh trở thành thủ môn thứ 6 bị đuổi khỏi sân 2 lần trong cùng một mùa giải.
Mùa giải 2016-2017
Ngày 17 tháng 8 năm 2016, Courtois bác bỏ tin đồn chuyển nhượng và tuyên bố sẽ ở lại Chelsea. Từ ngày 1 tháng 10 đến 20 tháng 11, Chelsea có chuỗi sáu trận không thủng lưới với Courtois bắt chính cả sáu trận. Ngày 12 tháng 5 năm 2017, anh giữ sạch lưới lần thứ ba liên tiếp trong chiến thắng 1-0 trước West Bromwich Albion, giúp Chelsea giành chức vô địch. Courtois giữ sạch lưới 16 trận tại Premier League và giành giải Găng tay vàng.
Real Madrid
Sau mùa giải 2017-18, Courtois bày tỏ mong muốn sống gần các con hơn, dấy lên tin đồn chuyển đến Real Madrid. Sau FIFA World Cup 2018 nơi anh giành Găng tay vàng, Courtois không đến tập luyện để ép Chelsea bán anh. Ngày 8 tháng 8 năm 2018, Real Madrid thông báo ký hợp đồng 6 năm với Courtois với mức phí 35 triệu bảng.
Anh ra mắt ngày 1 tháng 9 năm 2018 trong chiến thắng 4-1 trước CD Leganés. Ngày 12 tháng 1 năm 2020, Real Madrid đánh bại Atlético Madrid trong loạt sút luân lưu để giành Siêu cúp Tây Ban Nha, với Courtois cản phá quả phạt đền của Thomas.
Ngày 5 tháng 7 năm 2020, Courtois giữ sạch lưới lần thứ 17 trong mùa giải La Liga 2019-20, trở thành thủ môn Real Madrid đầu tiên làm được điều này kể từ Francisco Buyo năm 1994-95. Anh giúp Real Madrid vô địch La Liga lần thứ 34 và giành Zamora Trophy lần thứ 3.
Ngày 16 tháng 8 năm 2021, anh ký hợp đồng mới 4 năm đến 2026. Ngày 28 tháng 5 năm 2022, Courtois được chọn là cầu thủ xuất sắc nhất trận chung kết UEFA Champions League 2022, thực hiện 9 pha cứu thua giúp Real Madrid đánh bại Liverpool 1-0. 9 pha cứu thua này là kỷ lục chung kết kể từ khi Opta thống kê từ 2003-04.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Đội tuyển trẻ và senior
Ngày 3 tháng 6 năm 2011, Courtois có tên trong danh sách vòng loại Euro 2012 của đội tuyển Bỉ đấu với Kazakhstan (thắng 4-1). Ngày 15 tháng 11 năm 2011, anh ra mắt đội tuyển trong trận giao hữu với Pháp, trở thành thủ môn trẻ nhất từng chơi cho đội tuyển Bỉ.
Ngày 30 tháng 5 năm 2016, anh được HLV Marc Wilmots triệu tập dự Euro 2016, bắt chính cả ba trận vòng bảng và đưa Bỉ vào tứ kết trước khi thua Wales.
Anh tiếp tục có tên trong danh sách 23 cầu thủ Bỉ tham dự World Cup 2018. Bỉ giành huy chương đồng sau khi vượt qua Anh ở trận tranh hạng 3/4. Courtois được nhận danh hiệu Găng tay vàng - thủ môn xuất sắc nhất World Cup 2018 và có tên trong đội hình tiêu biểu của giải.
Phong cách thi đấu
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Courtois sở hữu tầm vóc cao lớn (1m99) cùng sải tay dài, giúp anh có lợi thế trong việc cản phá các cú sút từ xa và bóng bổng. Anh có khả năng phản xạ nhanh nhạy và kỹ thuật đỡ bóng chắc chắn.
Điểm mạnh và điểm yếu
Điểm mạnh của Courtois là khả năng cản phá xuất thần, đặc biệt trong các tình huống một-đối-một. Anh có khả năng đọc bóng tốt và phát bóng chính xác. Tuy nhiên, đôi khi anh có thể mắc lỗi trong việc xử lý bóng bổng và ra vào thời điểm không phù hợp.
Vai trò trong đội hình
Courtois không chỉ là thủ môn cản phá mà còn là người khởi tạo các đợt tấn công từ phía sau với khả năng phát bóng dài chính xác. Anh thường xuyên giao tiếp với hàng thủ để tổ chức phòng ngự.
So sánh với các cầu thủ cùng vị trí
Courtois được đánh giá ngang tầm với những thủ môn hàng đầu thế giới như Manuel Neuer, Alisson hay Jan Oblak. Anh có lợi thế về chiều cao so với nhiều đồng nghiệp và được coi là một trong những thủ môn có khả năng cản phá tốt nhất hiện tại.
Thành tích và Danh hiệu
Thành tích cá nhân
| Tên CLB | Giai đoạn | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Racing Genk | 2009-2011 | 41 | 0 | 0 |
| Atlético Madrid | 2011-2014 | 111 | 0 | 0 |
| Chelsea | 2014-2018 | 154 | 0 | 0 |
| Real Madrid | 2018-2024 | 200+ | 0 | 0 |
Danh hiệu tập thể
| Giải đấu | Tên CLB/Đội tuyển | Năm | Vị trí |
|---|---|---|---|
| Belgian Pro League | Racing Genk | 2010-11 | Vô địch |
| UEFA Europa League | Atlético Madrid | 2011-12 | Vô địch |
| Copa del Rey | Atlético Madrid | 2012-13 | Vô địch |
| La Liga | Atlético Madrid | 2013-14 | Vô địch |
| Premier League | Chelsea | 2014-15, 2016-17 | Vô địch |
| EFL Cup | Chelsea | 2014-15 | Vô địch |
| La Liga | Real Madrid | 2019-20, 2021-22, 2023-24 | Vô địch |
| UEFA Champions League | Real Madrid | 2021-22, 2023-24 | Vô địch |
| FIFA World Cup | Đội tuyển Bỉ | 2018 | Hạng 3 |
Giải thưởng cá nhân
- Thủ môn chuyên nghiệp người Bỉ của năm: 2011
- La Liga Zamora Trophy: 2012-13, 2013-14, 2019-20
- Cầu thủ Bỉ xuất sắc nhất ở nước ngoài: 2013, 2014
- Vận động viên của năm của Bỉ: 2014
- Găng tay vàng Premier League: 2016-17
- Găng tay vàng FIFA World Cup: 2018
- Thủ môn xuất sắc nhất FIFA: 2018
- Thủ môn xuất sắc nhất thế giới IFFHS: 2018
Kỷ lục cá nhân
- Thủ môn trẻ nhất từng đại diện cho đội tuyển Bỉ
- 9 pha cứu thua trong chung kết Champions League 2022 - kỷ lục kể từ khi Opta thống kê
- 59 pha cứu thua trong Champions League 2021-22 - kỷ lục một mùa giải
- 17 trận giữ sạch lưới trong mùa giải La Liga 2019-20 - kỷ lục của Real Madrid kể từ 1994-95
Các cột mốc đáng nhớ trong sự nghiệp
- Ra mắt đội tuyển Bỉ năm 2011 ở tuổi 19
- Giành chức vô địch La Liga đầu tiên với Atlético Madrid năm 2014
- Trở thành thủ môn đắt giá nhất La Liga khi chuyển đến Real Madrid năm 2018
- Giành Găng tay vàng World Cup 2018
- Cản phá 9 cú sút trong chung kết Champions League 2022
Đời Tư
Sở thích ngoài bóng đá
Courtois có xuất thân từ gia đình có truyền thống chơi bóng chuyền. Chị gái Valérie là cầu thủ bóng chuyền chuyên nghiệp thi đấu ở vị trí libero và đại diện cho đội tuyển quốc gia Bỉ. Bố mẹ anh cũng từng là cầu thủ bóng chuyền. Hồi nhỏ, Courtois cũng chơi bóng chuyền nhưng đến 12 tuổi anh quyết định tập trung hoàn toàn vào bóng đá.
Mối quan hệ với truyền thông
Bạn gái hiện tại của Courtois là Marta Dominguez, một nữ sinh 22 tuổi người Tây Ban Nha. Hai người gặp nhau tại một hộp đêm nơi Marta làm phục vụ. Cô hoàn toàn kín tiếng trước công chúng, không sử dụng Instagram hay Twitter và để Facebook ở chế độ riêng tư, chưa từng trả lời câu hỏi phỏng vấn nào về mối quan hệ của hai người. Giới truyền thông chỉ biết đến mối quan hệ này sau trận đấu giữa Atlético Madrid và Barcelona, khi Courtois chạy tới hôn Marta sau tiếng còi kết thúc với tỷ số 1-1.
| Tên đầy đủ | Thibaut Courtois |
| Ngày sinh | 11/05/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 200 cm |
| Cân Nặng | 96 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | Real Madrid, Belgium |
| Giá trị chuyển nhượng | 35,000,000 € |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2018 | Chelsea | Real Madrid | Transfer | 35,000,000 € |
| 30/06/2014 | Atlético Madrid | Chelsea | End of loan | - |
| 27/07/2011 | Chelsea | Atlético Madrid | Loan | 1,200,000 € |
| 26/07/2011 | Genk | Chelsea | Transfer | 8,950,000 € |
| 01/07/2009 | Genk U19 | Genk | Transfer | - |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Belgium | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Real Madrid | VĐQG Tây Ban Nha | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Belgium | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Belgium | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Real Madrid | FIFA Club World Cup | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Real Madrid | C1 Châu Âu | 1 | - | - | - | - |