Thomas Meunier là một hậu vệ phải tài năng người Bỉ, sinh ngày 12 tháng 9 năm 1991. Hiện tại, anh đang khoác áo câu lạc bộ Lille tại Ligue 1 và là thành viên quan trọng của đội tuyển quốc gia Bỉ. Với sự nghiệp phong phú qua nhiều giải đấu hàng đầu châu Âu, Meunier đã để lại dấu ấn đặc biệt tại các câu lạc bộ như Club Brugge, Paris Saint-Germain và Borussia Dortmund. Anh từng đạt thành tích hạng ba World Cup 2018 cùng đội tuyển Bỉ và sở hữu nhiều danh hiệu quan trọng trong sự nghiệp.
Sự nghiệp
Sự nghiệp câu lạc bộ
Virton
Sinh ra tại Sainte-Ode, Bỉ, Meunier khởi đầu sự nghiệp qua các đội trẻ RUS Saint-Ode, RUS Givry và Standard Liège. Sau hai mùa giải tại Liège, anh bị giải phóng hợp đồng do chấn thương. Khoảng thời gian khó khăn này từng khiến Meunier cân nhắc việc từ bỏ bóng đá trước khi được mẹ thuyết phục tiếp tục theo đuổi đam mê.
Trong một lần tập thử tại Virton, Meunier đã gây ấn tượng mạnh và được ký hợp đồng. Anh ra mắt chuyên nghiệp ngày 31 tháng 1 năm 2009 trong trận hòa 1-1 trước K.F.C. V.W. Hamme, thi đấu 5 trận khi đội phải xuống hạng.
Mùa giải 2010-11 là bước ngoặt quan trọng trong sự nghiệp của Meunier. Anh thể hiện phim độ ghi bàn ấn tượng với 11 bàn thắng sau 29 trận đấu trên mọi đấu trường. Từ năm 2009 đến 2011, anh ra sân 52 lần và ghi 15 bàn cho Virton.
Club Brugge
Tháng 7 năm 2011, Meunier chuyển đến Club Brugge với giá 200.000 euro. Ban đầu anh chơi ở vị trí tiền đạo hoặc tiền vệ cánh phải trước khi được chuyển thành hậu vệ phải do thiếu nhân sự ở vị trí này.
Trong mùa giải đầu tiên 2011-12, Meunier ra sân 49 lần và ghi 5 bàn trên mọi đấu trường. Anh nhanh chóng khẳng định vị trí trong đội hình chính và ký gia hạn hợp đồng đến năm 2016.
Mùa giải 2014-15 đánh dấu thành công lớn khi Meunier giúp Club Brugge giành Belgian Cup lần đầu tiên kể từ năm 2007 sau chiến thắng 2-1 trước Anderlecht. Anh được trao giải Cầu thủ xuất sắc nhất năm nhờ màn trình diễn ấn tượng.
Mùa giải 2015-16, Meunier tiếp tục tỏa sáng và giúp đội vô địch Belgian Pro League. Anh ra sân 42 lần và ghi 6 bàn trong mùa giải này. Từ năm 2011 đến 2016, Meunier đã trở thành một trong những hậu vệ phải xuất sắc nhất Bỉ.
Paris Saint-Germain
Ngày 3 tháng 7 năm 2016, Paris Saint-Germain chính thức công bố việc chiêu mộ Meunier với hợp đồng 4 năm và phí chuyển nhượng 7 triệu euro. Tại PSG, anh phải cạnh tranh vị trí với Serge Aurier và sau đó là Dani Alves.
Mùa giải đầu tiên 2016-17, Meunier ra sân 36 lần và ghi 2 bàn. Anh ghi bàn thắng đầu tiên cho PSG trong chiến thắng 2-0 trước Basel tại Champions League bằng một cú vô lê đẹp mắt ở phút 90.
Mùa giải 2017-18 chứng kiến Meunier thi đấu ổn định hơn với 34 trận và 5 bàn thắng. Anh giành chức vô địch Ligue 1 đầu tiên trong sự nghiệp và Coupe de France.
Trong 4 năm tại PSG (2016-2020), Meunier đã giành được 7 danh hiệu bao gồm 3 lần vô địch Ligue 1, 2 lần Coupe de France, 3 lần Coupe de la Ligue và 3 lần Trophée des Champions. Anh cũng góp mặt trong đội hình á quân Champions League 2019-20.
Borussia Dortmund
Ngày 25 tháng 6 năm 2020, Meunier gia nhập Borussia Dortmund với tư cách cầu thủ tự do theo hợp đồng 4 năm. Tại Đức, anh giành được DFB-Pokal 2020-21, danh hiệu duy nhất trong thời gian khoác áo Die Borussen.
Trabzonspor
Sau khi chấm dứt hợp đồng với Dortmund, Meunier chuyển đến Trabzonspor ngày 7 tháng 2 năm 2024. Anh đạt thành tích á quân Turkish Cup 2023-24 cùng đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ.
Lille
Ngày 19 tháng 7 năm 2024, Lille chính thức thông báo ký hợp đồng 2 năm với Meunier, đánh dấu sự trở lại của anh với bóng đá Pháp.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Đội tuyển trẻ
Meunier bắt đầu từ đội tuyển U15 Bỉ trước khi được triệu tập lên U21 lần đầu vào tháng 2 năm 2011. Anh ra mắt U21 ngày 9 tháng 8 năm 2011 trong trận thua 3-2 trước U21 Thổ Nhĩ Kỳ và ghi bàn đầu tiên trong chiến thắng 4-1 trước U21 Azerbaijan. Tổng cộng, anh có 7 lần ra sân và 1 bàn thắng cho đội U21.
Đội tuyển quốc gia
Meunier ra mắt đội tuyển Bỉ ngày 14 tháng 11 năm 2013 trong trận giao hữu với Colombia. Mặc dù tham gia các trận giao hữu chuẩn bị, anh không được chọn vào danh sách 23 người cho World Cup 2014.
Tại Euro 2016, Meunier chơi xuất sắc ở vị trí hậu vệ phải, giúp đội giữ sạch lưới và có pha kiến tạo cho Axel Witsel trong chiến thắng 3-0 trước Ireland. Anh ra sân 5 trận trong giải đấu này.
Vòng loại World Cup 2018 chứng kiến phong độ bùng nổ của Meunier với bàn thắng đầu tiên cho đội tuyển trong chiến thắng 8-1 trước Estonia. Đặc biệt, anh lập hat-trick lịch sử trong trận thắng 9-0 trước Gibraltar, đồng thời có 4 pha kiến tạo.
Tại World Cup 2018, Meunier là hậu vệ phải số 1 của Bỉ. Anh có những đóng góp quan trọng giúp đội đạt thành tích lịch sử hạng ba, bao gồm pha kiến tạo cho Nacer Chadli ghi bàn quyết định trước Nhật Bản ở vòng 1/8. Trong trận tranh hạng ba, anh ghi bàn mở tỷ số giúp Bỉ thắng Anh 2-0.
Tại Euro 2020, Meunier tiếp tục thể hiện vai trò quan trọng, ghi bàn thắng thứ hai cho Bỉ trong chiến thắng 3-0 trước Nga, trở thành cầu thủ đầu tiên ghi bàn trong hiệp một sau khi vào sân thay người tại UEFA Euro.
Phong cách thi đấu
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Meunier sở hữu khả năng tấn công xuất sắc với tốc độ di chuyển cao và kỹ thuật dứt điểm tốt. Anh có thể ghi bàn từ nhiều vị trí khác nhau, từ cú sút xa đến những pha dứt điểm trong vòng cấm. Khả năng chuyền bóng chính xác và tầm nhìn tốt giúp anh tạo ra nhiều pha kiến tạo cho đồng đội.
Điểm mạnh và điểm yếu
Điểm mạnh lớn nhất của Meunier là khả năng tham gia tấn công hiệu quả từ vị trí hậu vệ phải. Anh có thể chơi ở nhiều vị trí khác nhau từ tiền vệ cánh đến hậu vệ, mang lại sự linh hoạt cho huấn luyện viên. Tuy nhiên, đôi khi anh còn thiếu ổn định trong các pha phòng ngự một-một và cần cải thiện khả năng tập trung trong suốt 90 phút.
Vai trò trong đội hình
Trong các đội bóng, Meunier thường được sử dụng như một wing-back tấn công, tận dụng tối đa khả năng lên công của anh. Anh có thể tạo ra chiều sâu cho đội bóng thông qua các đường chuyền dài và khả năng dứt điểm từ xa.
So sánh với các cầu thủ cùng vị trí
Meunier có phong cách thi đấu tương tự như những hậu vệ cánh hiện đại khác với khả năng ghi bàn cao. Anh được so sánh với các hậu vệ phải có khả năng tấn công tốt như Dani Alves hay Kyle Walker, đặc biệt về mặt đóng góp bàn thắng và kiến tạo.
Thành tích và Danh hiệu
Thành tích cá nhân
| Tên CLB | Giai đoạn | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Virton | 2009-2011 | 52 | 15 | - |
| Club Brugge | 2011-2016 | 198 | 20 | - |
| Paris Saint-Germain | 2016-2020 | 128 | 21 | 26 |
| Borussia Dortmund | 2020-2024 | 73 | 3 | 8 |
| Trabzonspor | 2024 | 13 | 1 | 2 |
| Lille | 2024-hiện tại | 15 | 0 | 1 |
Danh hiệu tập thể
| Giải đấu | Tên CLB/Tên đội tuyển | Năm | Vị trí |
|---|---|---|---|
| Belgian Pro League | Club Brugge | 2015-16 | Vô địch |
| Belgian Cup | Club Brugge | 2014-15 | Vô địch |
| Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 2017-18, 2018-19, 2019-20 | Vô địch |
| Coupe de France | Paris Saint-Germain | 2017-18, 2019-20 | Vô địch |
| Coupe de la Ligue | Paris Saint-Germain | 2016-17, 2017-18, 2019-20 | Vô địch |
| Trophée des Champions | Paris Saint-Germain | 2016, 2017, 2019 | Vô địch |
| UEFA Champions League | Paris Saint-Germain | 2019-20 | Á quân |
| DFB-Pokal | Borussia Dortmund | 2020-21 | Vô địch |
| Turkish Cup | Trabzonspor | 2023-24 | Á quân |
| FIFA World Cup | Đội tuyển Bỉ | 2018 | Hạng ba |
Giải thưởng cá nhân
Meunier đã nhận được nhiều giải thưởng cá nhân quan trọng trong sự nghiệp. Năm 2015, anh được trao giải Cầu thủ xuất sắc nhất năm tại Club Brugge. Anh cũng nhận Godefroid of Honour năm 2016 và được chọn vào đội hình All-Star World Cup 2018 của Marca/Forbes.
Kỷ lục cá nhân
Meunier giữ kỷ lục là cầu thủ đầu tiên ghi bàn trong hiệp một sau khi vào sân thay người tại UEFA Euro. Anh cũng là một trong số ít hậu vệ phải có thể ghi hat-trick trong trận đấu quốc tế, thành tích đạt được trong chiến thắng 9-0 trước Gibraltar.
Các cột mốc đáng nhớ trong sự nghiệp
Những cột mốc quan trọng bao gồm bàn thắng đầu tiên cho đội tuyển Bỉ năm 2016, hat-trick lịch sử trước Gibraltar năm 2017, và bàn thắng trong trận tranh hạng ba World Cup 2018. Việc giúp PSG đạt chung kết Champions League 2020 cũng là thành tích đáng nhớ trong sự nghiệp câu lạc bộ.
Đời Tư
Sở thích ngoài bóng đá
Meunier là một người đam mê nghệ thuật và có nhiều sở thích đa dạng ngoài bóng đá. Anh từng làm việc bán thời gian tại nhà máy sản xuất ô tô và làm người đưa thư khi còn thi đấu cho Virton. Anh thậm chí đã nghĩ đến việc trở thành thợ làm bánh sau khi kết thúc sự nghiệp bóng đá.
Hoạt động từ thiện và xã hội
Mặc dù thông tin cụ thể về các hoạt động từ thiện không được đề cập chi tiết, Meunier luôn thể hiện tinh thần trách nhiệm xã hội qua các hoạt động cộng đồng tại quê nhà Bỉ.
Kinh doanh và đầu tư
Meunier đã mở một cơ sở kinh doanh ăn uống tại quê hương Bastogne, thể hiện tầm nhìn kinh doanh sau sự nghiệp thể thao. Việc đầu tư vào lĩnh vực ẩm thực cho thấy sự chuẩn bị chu đáo cho tương lai.
Mối quan hệ với truyền thông
Meunier có mối quan hệ tốt với truyền thông và thường chia sẻ cởi mở về cuộc sống cá nhân. Anh nói thông thạo tiếng Pháp, tiếng Hà Lan, tiếng Anh và tiếng Đức, giúp anh giao tiếp hiệu quả với báo chí quốc tế. Anh đang có mối quan hệ ổn định với Deborah Panzokou từ thời trung học và có hai con trai là Landrys (sinh năm 2015) và một bé trai khác sinh năm 2018.
| Tên đầy đủ | Thomas Meunier |
| Ngày sinh | 12/09/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | LOSC Lille, Belgium |
| Hợp đồng đến | 19/07/2024 |
| Số áo | 15 |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2024 | Trabzonspor | LOSC Lille | Free Transfer | - |
| 07/02/2024 | Borussia Dortmund | Trabzonspor | Free Transfer | - |
| 01/07/2020 | Paris Saint Germain | Borussia Dortmund | Free Transfer | - |
| 03/07/2016 | Club Brugge | Paris Saint Germain | Transfer | 6,000,000 € |
| 01/07/2011 | Excelsior Virton | Club Brugge | Transfer | 200,000 € |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Belgium | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | 1 | - | - |
| 2025-2026 | LOSC Lille | VĐQG Pháp | - | 1 | 2 | - | 3 |
| 2024-2025 | Belgium | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Belgium | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | LOSC Lille | C1 Châu Âu | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | LOSC Lille | Cúp Quốc Gia Pháp | 12 | - | - | - | - |