Tijana Matić
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tijana Matić |
| Ngày sinh | 22/02/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 160 cm |
| Cân Nặng | 58 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Krylya Sovetov W, Dinamo Moskva W |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Krylya Sovetov W | VĐQG Nữ Nga | - | - | - | - | - |
| 2025 | Krylya Sovetov W | Cúp Quốc Gia Nữ Nga | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Serbia W | UEFA Nations League Nữ | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Dinamo Moskva W | VĐQG Nữ Nga | - | - | - | - | - |
| 2023 | Dinamo Moskva W | Cúp Quốc Gia Nữ Nga | - | - | - | - | - |
| 2022 | Serbia W | EURO Nữ | 18 | - | - | - | - |