Tim Häußler

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tim Häußler |
| Ngày sinh | 21/07/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tasmania Berlin |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2023 | TừAltglienicke | ĐếnMakkabi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2020 | TừUnion Fürstenwalde | ĐếnAltglienicke | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2019 | TừWacker Nordhausen | ĐếnUnion Fürstenwalde | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừBayern München II | ĐếnWacker Nordhausen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừEnergie Cottbus | ĐếnBayern München II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừEnergie Cottbus U19 | ĐếnEnergie Cottbus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Makkabi | Cúp Đức | 5 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Altglienicke | Cúp Đức | 14 | - | - | - | - |