Tōko Koga
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tōko Koga |
| Ngày sinh | 06/01/2006 (20 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 58 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Feyenoord W, Japan W |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Feyenoord W | VĐQG Nữ Hà Lan | 15 | - | - | - | - |
| 2024 | Japan W | Olympic Nữ | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Feyenoord W | VĐQG Nữ Hà Lan | 15 | - | - | - | - |
| 2022 | Winner Quarter-final 2 | Asiad (Nữ) | 17 | - | - | - | - |
| 2022 | 1st position Group D | Asiad (Nữ) | 17 | - | - | - | - |
| 2022 | Japan W | Asiad (Nữ) | 17 | - | - | - | - |