Tokhtar Zhangylyshbay
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tokhtar Zhangylyshbay |
| Ngày sinh | 25/05/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Okzhetpes |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/01/2026 | TừKyzyl-Zhar | ĐếnOkzhetpes | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừKaisar | ĐếnKyzyl-Zhar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2022 | TừTBC | ĐếnShakhter Karagandy | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừTobol | ĐếnOrdabasy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừKaisar | ĐếnTobol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2017 | TừTobol | ĐếnKaisar | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2017 | TừZhetysu | ĐếnTobol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2016 | TừAktobe | ĐếnZhetysu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/03/2016 | TừAstana | ĐếnAktobe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừKairat | ĐếnAstana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2015 | TừAstana | ĐếnKairat | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2015 | TừShakhter Karagandy | ĐếnAstana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Okzhetpes | VĐQG Kazakhstan | - | - | - | - | 1 |
| 2021-2022 | Shakhter Karagandy | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Kazakhstan | UEFA Nations League | 18 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Ordabasy | Europa League | 20 | - | - | - | - |
| 2020 | Kazakhstan | Giao Hữu Quốc Tế | 18 | - | - | - | - |
| 2020 | Kazakhstan | Vòng Loại Euro | 13 | - | - | - | - |